Catalyst | Nghĩa của từ catalyst trong tiếng Anh

/ˈkætələst/

  • Danh Từ
  • (hoá học) vật xúc tác, chất xúc tác

Những từ liên quan với CATALYST

incendiary, stimulant, impetus, agitator, reactionary, reactant, motivation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất