Furnish | Nghĩa của từ furnish trong tiếng Anh

/ˈfɚnɪʃ/

  • Động từ
  • cung cấp
  • trang bị đồ đạc cho (phong, nhà...)

Những từ liên quan với FURNISH

outfit, dispense, stock, provide, endow, appoint, equip, provision, afford, feed, purvey, store, clothe, apparel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất