Provision | Nghĩa của từ provision trong tiếng Anh

/prəˈvɪʒən/

  • Danh Từ
  • ((thường) + for, against) sự chuẩn bị, sự dự phòng, sự trữ sẵn
    1. to make provision: chuẩn bị đầy đủ, dự phòng
  • đồ dự phòng, đồ trữ sẵn
  • (số nhiều) lương thực cung cấp; thực phẩm dự trữ; thức ăn thức uống
  • điều khoản (của giao kèo...)
  • Động từ
  • cung cấp lương thực cho, cung cấp thực phẩm cho (một đạo quân...)

Những từ liên quan với PROVISION

groundwork, preparation, plan, arrangement, providing, store
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất