Apparel | Nghĩa của từ apparel trong tiếng Anh

/əˈperəl/

  • Danh Từ
  • đồ thêu trang trí trên áo thầy tu
  • (từ cổ,nghĩa cổ) quần áo, y phục
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đồ trang sức, đồ trang điểm
  • Động từ
  • mặc quần áo (cho ai)
  • trang điểm (cho ai)

Những từ liên quan với APPAREL

gear, habit, garb, outfit, raiment, costume, equipment, attire, getup, clothes, garment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất