Equip | Nghĩa của từ equip trong tiếng Anh

/ɪˈkwɪp/

  • Động từ
  • trang bị (cho ai... cái gì)
    1. to equip an army with modren weapons: trang bị vũ khí hiện đại cho một quân đội

Những từ liên quan với EQUIP

gear, outfit, ready, provide, implement, endow, adorn, appoint, deck, stake, attire, furnish, qualify, decorate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất