Underlying | Nghĩa của từ underlying trong tiếng Anh

/ˌʌndɚˈlajɪŋ/

  • Tính từ
  • nằm dưới, dưới
  • (nghĩa bóng) cơ bản, cơ sở
    1. underlying principles: những nguyên lý cơ bản

Những từ liên quan với UNDERLYING

essential, necessary, hidden, bottom, cardinal, elementary, indispensable, critical, elemental, intrinsic, nub
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất