Exert | Nghĩa của từ exert trong tiếng Anh

/ɪgˈzɚt/

  • Động từ
  • dùng, sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng...)
    1. to exert oneself: cố gắng, rán sức

Những từ liên quan với EXERT

wield, apply, strain, ply, labor, push, dig, employ, endeavor, struggle, expend, exercise, plug, strive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất