Endeavor | Nghĩa của từ endeavor trong tiếng Anh

/ɪnˈdɛvɚ/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) endeavour

Những từ liên quan với ENDEAVOR

undertake, undertaking, shot, aim, labor, struggle, lick, effort, enterprise, essay, exertion, aspire, fling, header, strive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất