Domain | Nghĩa của từ domain trong tiếng Anh
/doʊˈmeɪn/
- Danh Từ
- đất đai tài sản, dinh cơ, ruộng nương nhà cửa (của địa chủ...)
- lãnh địa; lãnh thổ
- phạm vi (ảnh hưởng...), lĩnh vực (khoa học hoạt động...)
Những từ liên quan với DOMAIN
concern, field, sphere, discipline, slot, estate, authority, department, province, jurisdiction, district, empire, realm, occupation