Endowment | Nghĩa của từ endowment trong tiếng Anh

/ɪnˈdaʊmənt/

  • Danh Từ
  • sự cúng vốn cho (một tổ chức...); vốn cúng cho (một tổ chức...)
  • sự để vốn lại (cho vợ, con gái...); vốn để lại (cho vợ, con gái...)
  • tài năng, thiên tư
  • (định ngữ) endowment insurance sự bảo hiểm có tiền thưởng trong lúc còn sống

Những từ liên quan với ENDOWMENT

inheritance, legacy, stipend, fund, revenue, grant, gift, award, stake, donation, presentation, faculty, bequest
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất