Territory | Nghĩa của từ territory trong tiếng Anh

/ˈterəˌtori/

  • Danh Từ
  • đất đai, địa hạt, lãnh thổ
  • khu vực, vùng, miền
  • (Territory) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hạt (vùng chưa được hưởng những quyền lợi như một bang)

Những từ liên quan với TERRITORY

sector, neighborhood, colony, field, nation, street, section, enclave, expanse, province, area, state, district, empire, commonwealth
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất