Ranch | Nghĩa của từ ranch trong tiếng Anh

/ˈræntʃ/

  • Danh Từ
  • trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca-na-đa)
  • Động từ
  • quản lý trại chăn nuôi

Những từ liên quan với RANCH

estate, hacienda
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất