Decorate | Nghĩa của từ decorate trong tiếng Anh

/ˈdɛkəˌreɪt/

  • Động từ
  • trang hoàng, trang trí
  • tặng thưởng huy chương, tặng thưởng huân chương; gắn huy chương (cho ai)

Những từ liên quan với DECORATE

ornament, burnish, brighten, finish, festoon, paint, adorn, deck, illuminate, gild, bedeck, enhance, enrich, renovate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất