Deck | Nghĩa của từ deck trong tiếng Anh

/ˈdɛk/

  • Danh Từ
  • boong tàu, sàn tàu
    1. on deck: trên boong
    2. upper deck: boong trên
    3. lower deck: boong dưới
  • tầng trên, tầng nóc (xe buýt hai tầng)
  • (hàng không), (từ lóng) đất, mặt đất
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cỗ bài
  • to clear the decks [for action]
    1. chuẩn bị chiến đấu (tàu chiến)
  • (nghĩa bóng) chuẩn bị hành động, sẵn sàng hành động
  • on deck
    1. (thông tục) sẵn sàng hành động
  • Động từ
  • trang hoàng, tô điểm
    1. to deck oneself out with fine jewels: tô điểm bằng các đồ trang sức đẹp
  • (hàng hải) đóng dàn (tàu)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất