Enclosure | Nghĩa của từ enclosure trong tiếng Anh

/ɪnˈkloʊʒɚ/

  • Danh Từ
  • sự rào lại (đất đai...)
  • hàng rào vây quanh
  • đất có rào vây quanh
  • tài liệu gửi kèm (theo thư)

Những từ liên quan với ENCLOSURE

courtyard, place, coliseum, pound, asylum, prison, cage, court, patch, stadium, pen, ghetto, bowl, pale, cell
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất