Enclosure | Nghĩa của từ enclosure trong tiếng Anh
/ɪnˈkloʊʒɚ/
- Danh Từ
- sự rào lại (đất đai...)
- hàng rào vây quanh
- đất có rào vây quanh
- tài liệu gửi kèm (theo thư)
/ɪnˈkloʊʒɚ/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày