Prison | Nghĩa của từ prison trong tiếng Anh
/ˈprɪzn̩/
- Danh Từ
- nhà tù, nhà lao, nhà giam
- to send someone to prison; to put (throw) someone in prison: bỏ ai vào tù
- to be in prison: bị bắt giam
- Động từ
- (thơ ca) bỏ tù, bỏ ngục, giam cầm
Những từ liên quan với PRISON
reformatory, clink, keep, g, jail, pen, confinement, lockup, stockade, slammer