Prison | Nghĩa của từ prison trong tiếng Anh

/ˈprɪzn̩/

  • Danh Từ
  • nhà tù, nhà lao, nhà giam
    1. to send someone to prison; to put (throw) someone in prison: bỏ ai vào tù
    2. to be in prison: bị bắt giam
  • Động từ
  • (thơ ca) bỏ tù, bỏ ngục, giam cầm

Những từ liên quan với PRISON

reformatory, clink, keep, g, jail, pen, confinement, lockup, stockade, slammer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất