Dread | Nghĩa của từ dread trong tiếng Anh

/ˈdrɛd/

  • Danh Từ
  • sự kinh sợ, sự kinh hãi, sự khiếp sợ, sự khiếp đảm
  • điều làm kinh hãi, vật làm khiếp sợ
  • Động từ
  • kinh sợ, kinh hãi, khiếp sợ
  • nghĩ đến mà sợ; sợ
    1. to dread falling ill: nghĩ đến ốm mà sợ; sợ bị ốm
    2. to dread to do something: sợ làm gì
    3. to dread that...: sợ rằng...
  • Tính từ
  • dễ sợ, khiếp, kinh khiếp
  • làm run sợ, làm kinh sợ, uy nghiêm lẫm liệt

Những từ liên quan với DREAD

consternation, panic, apprehension, apprehend, dismay, phobia, horror, jitters, aversion, awe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất