Fright | Nghĩa của từ fright trong tiếng Anh

/ˈfraɪt/

  • Danh Từ
  • sự hoảng sợ
  • (thông tục) người xấu xí kinh khủng; quỷ dạ xoa; người ăn mặc xấu xí; vật xấu xí kinh khủng
  • Động từ
  • (thơ ca) (như) frighten

Những từ liên quan với FRIGHT

shock, consternation, panic, scare, mess, dismay, bother, fear, horror, eyesore, frump, monstrosity, nuisance
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất