Consternation | Nghĩa của từ consternation trong tiếng Anh

/ˌkɑːnstɚˈneɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự kinh hoàng, sự kinh ngạc, sự thất kinh, sự khiếp đảm, sự sửng sốt, sự rụng rời
    1. to strike someone with consternation; to cause great consternation to someone: làm cho ai thất kinh khiếp đảm

Những từ liên quan với CONSTERNATION

fright, alarm, shock, amazement, panic, perplexity, distraction, fear, horror, anxiety, muddle, awe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất