Jitters | Nghĩa của từ jitters trong tiếng Anh

/ˈʤɪtɚz/

  • Danh từ số nhiều
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nỗi bồn chồn lo sợ, sự hốt hoảng kinh hãi
    1. to have the jitters: bồn chồn lo sợ, sợ xanh mắt

Những từ liên quan với JITTERS

sensitivity, anger, jump, dither, flap, disquiet, anxiety, perturbation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất