Disputant | Nghĩa của từ disputant trong tiếng Anh

/dɪˈspjuːtn̩t/

  • Danh Từ
  • người bàn cãi, người tranh luận
  • Tính từ
  • bàn cãi, tranh luận

Những từ liên quan với DISPUTANT

aspirant, rebel, competitor, participant, opponent, contender, player, foe, rival, agent, spy, enemy, guerrilla
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất