Participant | Nghĩa của từ participant trong tiếng Anh

/pɑɚˈtɪsəpənt/

  • Danh Từ
  • người tham gia, người tham dự
  • Tính từ
  • tham gia, tham dự

Những từ liên quan với PARTICIPANT

IN, colleague, attendant, associate, helper, aide, player, actor
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất