Opponent | Nghĩa của từ opponent trong tiếng Anh

/əˈpoʊnənt/

  • Tính từ
  • phản đối, đối lập, chống lại
  • Danh Từ
  • địch thủ, đối thủ, kẻ thù

Những từ liên quan với OPPONENT

con, aspirant, competitor, bandit, anti, match, contestant, antagonist, player, foe, rival, enemy, disputant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất