Competitor | Nghĩa của từ competitor trong tiếng Anh

/kəmˈpɛtətɚ/

  • Danh Từ
  • người cạnh tranh; đấu thủ, đối thủ

Những từ liên quan với COMPETITOR

emulator, antagonist, rival, favorite
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất