Detainee | Nghĩa của từ detainee trong tiếng Anh

/dɪˌteɪˈniː/

  • Danh Từ
  • người bị tạm giữ do tình nghi

Những từ liên quan với DETAINEE

hostage, slave, captive, lifer, prisoner, culprit, jailbird
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất