Culprit | Nghĩa của từ culprit trong tiếng Anh

/ˈkʌlprət/

  • Danh Từ
  • kẻ có tội; thủ phạm
    1. chief culprit: kẻ có tội chính, thủ phạm
  • bị cáo

Những từ liên quan với CULPRIT

felon, malefactor, sinner, rascal, criminal, evildoer, offender, jailbird, miscreant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất