Hostage | Nghĩa của từ hostage trong tiếng Anh

/ˈhɑːstɪʤ/

  • Danh Từ
  • con tin
    1. to keep somebody as a hostage: giữ ai làm con tin
  • đồ thế, đồ đảm bảo
  • hostage to fortune
    1. người có thể mất; vật có thể mất; con tin cho số mệnh
  • (số nhiều) con cái; vợ con

Những từ liên quan với HOSTAGE

captive, security, pledge, prisoner, pawn, scapegoat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất