Lifer | Nghĩa của từ lifer trong tiếng Anh
/ˈlaɪfɚ/
- Danh Từ
- (từ lóng) người bị tù chung thân
Những từ liên quan với LIFER
convict, organic, detainee, con, delinquent, hostage, malefactor, outlaw, captive, culprit, offender, jailbird, lawbreaker/ˈlaɪfɚ/
Những từ liên quan với LIFER
convict, organic, detainee, con, delinquent, hostage, malefactor, outlaw, captive, culprit, offender, jailbird, lawbreaker
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày