Captive | Nghĩa của từ captive trong tiếng Anh

/ˈkæptɪv/

  • Tính từ
  • bị bắt giữ, bị giam cầm
    1. to be in a captive state: trong tình trạng bị giam cầm
    2. to hold captive: bắt giữ (ai)
  • Danh Từ
  • tù nhân, người bị bắt giữ
    1. to be taken captive: bị bắt giữ

Những từ liên quan với CAPTIVE

charmed, hostage, slave, prisoner, incommunicado, restricted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất