Conversant | Nghĩa của từ conversant trong tiếng Anh

/kənˈvɚsn̩t/

  • Tính từ
  • thân mật, thân thiết
    1. conversant with someone: thân mật với ai, thân thiết với ai
  • biết, quen, giỏi, thạo (việc gì)
    1. not yet conversant with the new rules: chưa biết những điều lệ mới
    2. conversant with something: thạo việc gì
  • (+ about, in, with) có liên quan tơi, dính dáng tới
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất