Aware | Nghĩa của từ aware trong tiếng Anh

/əˈweɚ/

  • Tính từ
  • biết, nhận thấy, nhận thức thấy
    1. to be aware of danger; to be aware that there is danger: biết là có sự nguy hiểm, nhận thấy sự nguy hiểm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất