Confetti | Nghĩa của từ confetti trong tiếng Anh

/kənˈfɛti/

  • Danh từ số nhiều
  • công-phét-ti, hoa giấy (ném trong đám cưới, hội hè)

Những từ liên quan với CONFETTI

chemical, shell, cream, bullet, cartridge, missile, shrapnel, bomb, matériel, gunpowder, dainty, napalm, armament, caramel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất