Caramel | Nghĩa của từ caramel trong tiếng Anh

/ˈkɑɚməl/

  • Danh Từ
  • đường caramen, đường thắng
  • kẹo caramen
  • màu nâu nhạt

Những từ liên quan với CARAMEL

blond, cream, confetti, glucose, candy, dainty, fructose, dextrose
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất