Cede | Nghĩa của từ cede trong tiếng Anh
/ˈsiːd/
- Động từ
- nhượng, nhường lại (quyền hạn, đất đai...)
Những từ liên quan với CEDE
resign, communicate, accord, alien, renounce, leave, grant, capitulate, relinquish, fold, alienate, drop, concede, allow, abdicate