Fractured | Nghĩa của từ fractured trong tiếng Anh

/ˈfræktʃɚd/

  • Danh Từ
  • (y học) sự gãy; chỗ gãy (xương)
  • khe nứt
  • (địa lý,ddịa chất) nết đứt gãy
  • Động từ
  • bẻ gây, làm gây, làm đứt đoạn
  • gãy, rạn, nứt

Những từ liên quan với FRACTURED

shattered, broken, chuckle, ripped, cracked, giggle, divided
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất