Injured | Nghĩa của từ injured trong tiếng Anh

/ˈɪnʤɚd/

  • Tính từ
  • bị tổn thương, bị làm hại, bị thương
  • bị xúc phạm
  • tỏ vẻ bị xúc phạm, tỏ vẻ mếch lòng
    1. in an injured voice: với giọng nói tỏ ra mếch lòng

Những từ liên quan với INJURED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất