Brighten | Nghĩa của từ brighten trong tiếng Anh

/ˈbraɪtn̩/

  • Động từ
  • làm sáng sủa, làm tươi sáng, làm rạng rỡ, làm tươi tỉnh
    1. these flowers brighten the room: những bông hoa này làm cho căn phòng rạng rỡ lên
    2. to brighten someone's face: làm cho (ai) tươi tỉnh rạng rỡ lên
  • làm sung sướng, làm vui tươi
    1. to brighten the life of the people: làm cho đời sống của nhân dân sung sướng
  • đánh bóng (đồ đồng)
  • bừng lên, hửng lên, rạng lên, sáng lên
    1. to sky is brightening: trời đang hừng sáng
  • vui tươi lên, tươi tỉnh lên (người...)

Những từ liên quan với BRIGHTEN

hearten, polish, lighten, illuminate, enliven, encourage, illumine, kindle, improve
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất