Polish | Nghĩa của từ polish trong tiếng Anh

/ˈpɑːlɪʃ/

  • Tính từ
  • Polish (thuộc) Ba lan
  • Danh Từ
  • nước bóng, nước láng
  • nước đánh bóng, xi
    1. boot polish: xi đánh giày
  • (nghĩa bóng) vẻ lịch sự, vẻ tao nhã, vẻ thanh nhã
  • Động từ
  • đánh bóng, làm cho láng
  • (nghĩa bóng) làm cho lịch sự, làm cho thanh nhâ, làm cho tao nhã ((thường) động tính từ quá khứ)
  • bóng lên
  • to polish off
    1. làm xong gấp (công việc...); ăn gấp (bữa cơm)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trừ khử (địch)
  • to polish up
    1. chuốt bóng, làm cho bóng bảy đẹp đẽ

Những từ liên quan với POLISH

class, glint, culture, finesse, brilliance, burnish, finish, sparkle, sheen, glaze, luster
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất