Hearten | Nghĩa của từ hearten trong tiếng Anh

/ˈhɑɚtn̩/

  • Động từ
  • ((thường) + up) cổ vũ, động viên, làm cho phấn khởi
    1. a heartening news: một tin tức rất phấn khởi
  • to hearten up phấn khởi lên

Những từ liên quan với HEARTEN

strengthen, steel, reassure, rally, revivify, inspire, buoy, rouse, arouse, enliven, energize, encourage, embolden, comfort
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất