Brier | Nghĩa của từ brier trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây thạch nam
  • tẩu (thuốc lá làm bằng rễ) thạch nam
  • (thực vật học) cây tầm xuân ((cũng) sweet brier)
  • giống cây ngấy, giống cây mâm xôi

Những từ liên quan với BRIER

spray, hedge, nettle, foliage, point, prick, spine, burr, shrub, barb, bramble, shrubbery, cleaver
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất