Cleaver | Nghĩa của từ cleaver trong tiếng Anh

/ˈkliːvɚ/

  • Danh Từ
  • người bổ, người chẻ
  • con dao pha (của hàng thịt); con dao rựa (để bổ củi)

Những từ liên quan với CLEAVER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất