Barb | Nghĩa của từ barb trong tiếng Anh

/ˈbɑɚb/

  • Danh Từ
  • (động vật học) ngựa bác (nhập từ Bác õi (7ʃ) ri)
  • (động vật học) bồ câu bác (nhập từ Bác õi (7ʃ) ri)
  • ngạnh (lưỡi câu, tên)
  • (sinh vật học) râu; gai
  • (động vật học) tơ (lông chim)
  • gai (dây thép gai)
  • lời nói châm chọc, lời nói chua cay
  • (số nhiều) mụn mọc dưới lưỡi (trâu, bò)
  • Động từ
  • làm cho có ngạnh, làm cho có gai

Những từ liên quan với BARB

shaft, dig, affront, sneer, prong, bristle, spike, cut, insult, sarcasm, quill, arrow, prickle, gibe, dart
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất