Thicket | Nghĩa của từ thicket trong tiếng Anh

/ˈθɪkət/

  • Danh Từ
  • bụi cây

Những từ liên quan với THICKET

clump, brake, bush, growth, grove, chaparral, copse, covert, shrubbery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất