Bramble | Nghĩa của từ bramble trong tiếng Anh

/ˈbræmbəl/

  • Danh Từ
  • bụi gai
  • bụi cây mâm xôi
  • quả mâm xôi ((cũng) bramble berry)

Những từ liên quan với BRAMBLE

prick, brier, burr, shrub, cleaver
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất