Criticism | Nghĩa của từ criticism trong tiếng Anh
/ˈkrɪtəˌsɪzəm/
- Danh Từ
- sự phê bình, sự phê phán, sự bình phẩm, sự chỉ trích
- lời phê bình, lời phê phán, lời bình phẩm, lời chỉ trích
Những từ liên quan với CRITICISM
opinion, notice, commentary, judgment, observation, review, examination, rave, essay, critique, denunciation, objection, assessment, exposition