Affront | Nghĩa của từ affront trong tiếng Anh

/əˈfrʌnt/

  • Danh Từ
  • sự lăng mạ, sự lăng nhục, sự sỉ nhục
    1. to put an affront upon somebody; to offer an affront to somebody: lăng mạ ai, sỉ nhục ai
    2. to pocket an affront without a word: thầm lặng mà nuốt nhục
  • Động từ
  • lăng mạ, lăng nhục, sỉ nhục
  • làm nhục, làm xấu hổ, làm mất thể diện
  • đương đầu
    1. to affront the danger: đương đầu với sự hiểm nguy

Những từ liên quan với AFFRONT

slander, slur, outrage, injury, criticize, offense, abuse, indignity, slight, slap, brickbat, pique, provocation, annoy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất