Animate | Nghĩa của từ animate trong tiếng Anh

/ˈænəmət/

  • Tính từ
  • có sinh khí, có sức sống
  • nhộn nhịp, náo nhiệt
  • Động từ
  • làm cho sống, làm cho có sinh khí
  • làm nhộn nhịp, làm náo nhiệt, làm sinh động, làm sôi nổi
  • cổ vũ, làm phấn khởi

Những từ liên quan với ANIMATE

hearten, inspire, live, arouse, animated, quicken, enliven, move, energize, excite, moving, exalt, activate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất