Episode | Nghĩa của từ episode trong tiếng Anh
/ˈɛpəˌsoʊd/
- Danh Từ
- phần giữa (hai bài đồng ca trong bi kịch Hy-lạp)
- đoạn, hồi; tình tiết (trong truyện...)
Những từ liên quan với EPISODE
circumstance, passage, affair, chapter, section, experience, occasion, business, event, happening, occurrence, installment