Happening | Nghĩa của từ happening trong tiếng Anh
/ˈhæpənɪŋ/
- Danh Từ
- sự việc xảy ra, chuyện xảy ra; biến cố
- what a stranger happening!: thật là một sự việc kỳ quặc!
Những từ liên quan với HAPPENING
circumstance, affair, phenomenon, go, experience, adventure, occasion, event, chance, proceeding, scene, accident