Happening | Nghĩa của từ happening trong tiếng Anh

/ˈhæpənɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự việc xảy ra, chuyện xảy ra; biến cố
    1. what a stranger happening!: thật là một sự việc kỳ quặc!

Những từ liên quan với HAPPENING

circumstance, affair, phenomenon, go, experience, adventure, occasion, event, chance, proceeding, scene, accident
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất