Adamant | Nghĩa của từ adamant trong tiếng Anh
/ˈædəmənt/
- Danh Từ
- kỉ cương
- (thơ ca) cái cứng rắn, cái sắt đá
- a heart of adamant: tim sắt đá
- (từ cổ,nghĩa cổ) đá nam châm
- Tính từ
- cứng rắn, rắn như kim cương
- sắt đá, gang thép
Những từ liên quan với ADAMANT
pat, intransigent, immovable, inflexible, obdurate, rigid, relentless, inexorable, set, firm, insistent, stubborn, fixed, resolute