Adamant | Nghĩa của từ adamant trong tiếng Anh

/ˈædəmənt/

  • Danh Từ
  • kỉ cương
  • (thơ ca) cái cứng rắn, cái sắt đá
    1. a heart of adamant: tim sắt đá
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đá nam châm
  • Tính từ
  • cứng rắn, rắn như kim cương
  • sắt đá, gang thép
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất